Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cười mỉm" (1)

cười mỉm
phát
Tiếng Anh Động từgive a faint smile, give a smirk
Từ vựng của tôi
Anh ta chỉ cười mỉm mà không nói gì.
He just gave a faint smile without saying anything.

swap_horiz Từ liên quan "cười mỉm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cười mỉm" (1)

Anh ta chỉ cười mỉm mà không nói gì.
He just gave a faint smile without saying anything.